# Tiếng Nhật giao tiếp cho người Việt - 50 câu cần biết khi du lịch
Biết một vài câu tiếng Nhật cơ bản sẽ giúp chuyến đi của bạn thú vị và suôn sẻ hơn rất nhiều. Người Nhật rất vui khi thấy du khách cố gắng nói tiếng Nhật, dù chỉ một câu đơn giản.
Mẹo phát âm
Nguyên âm
| Chữ | Phát âm | Ví dụ |
|---|
| a | "a" như tiếng Việt | arigato (cảm ơn) |
| i | "i" như tiếng Việt | ikura (bao nhiêu) |
| u | "ư" nhẹ | sugoi (tuyệt vời) |
| e | "ê" | sensei (thầy giáo) |
| o | "ô" | ohayo (chào buổi sáng) |
Phụ âm đặc biệt
- R: Phát âm giữa "r" và "l" (rung lưỡi 1 lần)
- F: Giống "ph" nhẹ (kết hợp "h" và "f")
- Tsu: "ts" + "ư" = "tsư" (gần giống "chư")
>
Mẹo: Phát âm tiếng Nhật tương đối dễ với người Việt vì có nhiều âm tương tự!
Chào hỏi cơ bản 🎌
| Tiếng Nhật | Cách đọc | Nghĩa |
|---|
| こんにちは | Konnichiwa | Xin chào (ban ngày) |
| おはようございます | Ohayo gozaimasu | Chào buổi sáng |
| こんばんは | Konbanwa | Chào buổi tối |
| さようなら | Sayonara | Tạm biệt |
| はい / いいえ | Hai / Iie | Có / Không |
| ありがとうございます | Arigato gozaimasu | Cảm ơn (lịch sự) |
| すみません | Sumimasen | Xin lỗi (thu hút sự chú ý) |
| ごめんなさい | Gomen nasai | Xin lỗi (khi gây lỗi) |
| お願いします | Onegai shimasu | Làm ơn |
| どういたしまして | Doitashimashite | Không có gì |
Ví dụ thực tế:
- Khi vào cửa hàng: "Konnichiwa!" (Xin chào!)
- Khi hỏi đường: "Sumimasen..." (Xin lỗi...)
- Khi nhận gì đó: "Arigato gozaimasu!" (Cảm ơn!)
Nhà hàng & Gọi món 🍜
| Tiếng Nhật | Cách đọc | Nghĩa |
|---|
| メニューを見せてください | Menyu o misete kudasai | Cho xem menu |
| これください | Kore kudasai | Cho tôi cái này |
| おすすめは何ですか | Osusume wa nan desu ka | Món gì ngon? |
| いただきます | Itadakimasu | Ăn ngon nhé (trước bữa ăn) |
| ごちそうさまでした | Gochisosama deshita | Cảm ơn vì bữa ăn (sau bữa ăn) |
| お会計お願いします | Okaikei onegai shimasu | Tính tiền |
| 持ち帰りできますか | Mochikaeri dekimasu ka | Mang về được không? |
| お箸をください | Ohashi o kudasai | Cho tôi đũa |
| 水ください | Mizu kudasai | Cho tôi nước lọc |
Hội thoại mẫu:
>
Bạn: "Sumimasen!" (Gọi nhân viên)
>
Nhân viên: "Hai, irasshaimase!" (Vâng, mời bạn!)
>
Bạn: "Kore kudasai." (Chỉ vào món, cho tôi cái này)
>
Nhân viên: "Kashikomarimashita." (Vâng ạ)
>
Sau khi ăn: "Gochisosama deshita! Okaikei onegai shimasu."
> (Cảm ơn vì bữa ăn! Cho tôi tính tiền.)
Hỏi đường & Đi lại 🚃
| Tiếng Nhật | Cách đọc | Nghĩa |
|---|
| 駅はどこですか | Eki wa doko desu ka | Ga tàu ở đâu? |
| トイレはどこですか | Toire wa doko desu ka | Nhà vệ sinh ở đâu? |
| 右 / 左 / まっすぐ | Migi / Hidari / Massugu | Phải / Trái / Thẳng |
| いくらですか | Ikura desu ka | Bao nhiêu tiền? |
| 〜までお願いします | ~made onegai shimasu | Đến ~ (chỗ này) |
| 切符はどこで買えますか | Kippu wa doko de kaemasu ka | Mua vé ở đâu? |
| ここはどこですか | Koko wa doko desu ka | Đây là đâu? |
| バス停はどこですか | Basutei wa doko desu ka | Bến xe buýt ở đâu? |
| すみません、道に迷いました | Sumimasen, michi ni mayoimashita | Xin lỗi, tôi bị lạc |
Hội thoại mẫu:
>
Bạn: "Sumimasen. Eki wa doko desu ka?" (Xin lỗi, ga tàu ở đâu?)
>
Người Nhật: "Massugu itte, ni-ban-me no kado o migi ni magatte kudasai."
> (Đi thẳng, rẽ phải ở góc thứ hai.)
>
Bạn: "Wakarimashita. Arigato gozaimasu!" (Tôi hiểu rồi. Cảm ơn!)
Mua sắm 🛍️
| Tiếng Nhật | Cách đọc | Nghĩa |
|---|
| これはいくらですか | Kore wa ikura desu ka | Cái này bao nhiêu? |
| もっと安いのはありますか | Motto yasui no wa arimasu ka | Có cái nào rẻ hơn không? |
| 試着してもいいですか | Shichaku shite mo ii desu ka | Thử được không? |
| 免税になりますか | Menzei ni narimasu ka | Có miễn thuế không? |
| クレジットカードは使えますか | Kurejitto kaado wa tsukaemasu ka | Dùng thẻ tín dụng được không? |
| 包装してください | Hoso shite kudasai | Gói quà giúp tôi |
| 小さめのサイズはありますか | Chiisame no saizu wa arimasu ka | Có size nhỏ hơn không? |
Số đếm cơ bản 🔢
| Số | Tiếng Nhật | Số | Tiếng Nhật |
|---|
| 1 | ichi | 6 | roku |
| 2 | ni | 7 | shichi / nana |
| 3 | san | 8 | hachi |
| 4 | shi / yon | 9 | kyuu / ku |
| 5 | go | 10 | juu |
| 11 = juu-ichi | 100 = hyaku |
|---|
| 20 = ni-juu | 1,000 = sen |
| 100 = hyaku | 10,000 = ichi-man |
>
Mẹo: Số 4 và 9 có hai cách đọc. Dùng "yon" và "kyuu" thường an toàn hơn.
Tình huống khẩn cấp 🆘
| Tiếng Nhật | Cách đọc | Nghĩa |
|---|
| 助けて! | Tasukete! | Cứu tôi! |
| 警察を呼んでください | Keisatsu o yonde kudasai | Gọi cảnh sát |
| 救急車を呼んでください | Kyukyusha o yonde kudasai | Gọi xe cứu thương |
| 病院はどこですか | Byoin wa doko desu ka | Bệnh viện ở đâu? |
| 日本語がわかりません | Nihongo ga wakarimasen | Tôi không hiểu tiếng Nhật |
| 英語を話せますか | Eigo o hanasemasu ka | Bạn nói tiếng Anh được không? |
| パスポートをなくしました | Pasupoto o nakushimashita | Tôi mất hộ chiếu |
| 荷物が届きません | Nimotsu ga todokimasen | Hành lý chưa đến |
Trong khách sạn 🏨
| Tiếng Nhật | Cách đọc | Nghĩa |
|---|
| 予約しています | Yoyaku shiteimasu | Tôi đã đặt phòng |
| チェックインお願いします | Chekkuin onegai shimasu | Làm thủ tục nhận phòng |
| 鍵をください | Kagi o kudasai | Cho tôi chìa khóa |
| WiFiのパスワードは何ですか | WiFi no pasuwaado wa nan desu ka | Mật khẩu WiFi là gì? |
| もう一泊できますか | Mou ippaku dekimasu ka | Ở thêm một đêm được không? |
Câu cảm thán 🤩
| Tiếng Nhật | Cách đọc | Nghĩa |
|---|
| すごい! | Sugoi! | Tuyệt vời! |
| 美味しい! | Oishii! | Ngon quá! |
| きれい! | Kirei! | Đẹp quá! |
| 楽しい! | Tanoshii! | Vui quá! |
| 面白い! | Omoshiroi! | Thú vị! |
| やばい! | Yabai! | Tuyệt cú mèo / Nguy hiểm (tùy ngữ cảnh) |
Từ vựng cần biết 📋
Ở nhà hàng
| Tiếng Nhật | Nghĩa |
|---|
| メニュー (menyuu) | Menu |
| お水 (omizu) | Nước lọc |
| お茶 (ocha) | Trà xanh |
| ビール (biiru) | Bia |
| さかな (sakana) | Cá |
| 肉 (niku) | Thịt |
| 野菜 (yasai) | Rau củ |
| ご飯 (gohan) | Cơm |
Ở ga tàu
| Tiếng Nhật | Nghĩa |
|---|
| 改札 (kaisatsu) | Cổng soát vé |
| 出口 (deguchi) | Lối ra |
| 入口 (iriguchi) | Lối vào |
| ホーム (hoomu) | Sân ga |
| 電車 (densha) | Tàu điện |
| 新幹線 (shinkansen) | Tàu cao tốc |
| バス (basu) | Xe buýt |
Địa điểm
| Tiếng Nhật | Nghĩa |
|---|
| 駅 (eki) | Ga tàu |
| 病院 (byouin) | Bệnh viện |
| 交番 (kouban) | Đồn cảnh sát |
| コンビニ (konbini) | Cửa hàng tiện lợi |
| 薬局 (yakkyoku) | Hiệu thuốc |
| お寺 (otera) | Chùa |
| 神社 (jinja) | Đền thờ Thần đạo |
Ứng dụng hữu ích 📱
- Google Translate: Dịch quét camera (Nhật → Việt)
- Google Lens: Chụp ảnh menu, biển báo
- Papago: Dịch tiếng Nhật tốt
- imiwa?: Từ điển Nhật-Việt offline
- Japan Travel: App chính thức cho du khách
Kết luận
Đừng ngại nói tiếng Nhật dù chỉ một câu. Người Nhật rất đánh giá cao nỗ lực của du khách. Bắt đầu với "Sumimasen" và "Arigato gozaimasu" là bạn đã có thể giao tiếp cơ bản. Học thêm 5-10 câu trước khi đi, chuyến đi của bạn sẽ thú vị hơn rất nhiều!