


Cụm từ tiếng Nhật cơ bản
Biết một vài câu tiếng Nhật sẽ giúp chuyến đi của bạn suôn sẻ và thú vị hơn. Dưới đây là 50 câu giao tiếp thiết yếu, được sắp xếp theo từng tình huống thường gặp để bạn dễ tra cứu nhanh khi cần.Chào hỏi cơ bản
| Tiếng Việt | Phiên âm |
|---|---|
| Xin chào | Konnichiwa |
| Chào buổi sáng | Ohayou gozaimasu |
| Chào buổi tối | Konbanwa |
| Tạm biệt | Sayounara |
| Hẹn gặp lại | Mata aimashou |
Lịch sự
| Tiếng Việt | Phiên âm |
| Cảm ơn | Arigatou gozaimasu |
| Xin lỗi | Sumimasen |
| Làm ơn | Onegai shimasu |
| Không có gì | Dou itashimashite |
| Xin lỗi (khi làm phiền) | Shitsurei shimasu |
Hỏi đường
| Tiếng Việt | Phiên âm | |
| Ở đâu? | ? | Doko desu ka? |
| Nhà ga ở đâu? | Ga ? | Eki wa doko desu ka? |
| Mất bao lâu? | ? | Dono kurai kakarimasu ka? |
| Bên trái | Hidari | |
| Bên phải | Migi | |
| Thẳng | ngay | Massugu |
Mua sắm
| Tiếng Việt | Phiên âm | |
| Bao nhiêu tiền? | ? | Ikura desu ka? |
| Đắt quá | Takai desu | |
| Có rẻ hơn không? | là ? | Motto yasui no wa arimasu ka? |
| Tôi lấy cái này | Kore wo kudasai | |
| Miễn thuế? | miễn thuế ? | Menzei desu ka? |
Nhà hàng
| Tiếng Việt | Phiên âm | |
| Thực đơn làm ơn | thực đơn | Menuu wo onegai shimasu |
| Món này là gì? | ? | Kore wa nan desu ka? |
| Ngon quá | hương vị | Oishii desu |
| Thanh toán làm ơn | Okaikei wo onegai shimasu | |
| Có chỗ không? | ? | Aite imasu ka? |
Khách sạn
| Tiếng Việt | Phiên âm | |
| Nhận phòng | Check-in | Chekku in |
| Trả phòng | Check-out | Chekku auto |
| Chìa khóa làm ơn | Kagi wo onegai shimasu | |
| WiFi mật khẩu? | WiFiMật khẩu WiFi là gì? | WiFi pasuwaado wa? |
| Tôi cần giúp đỡ | Tasukete kudasai |
Số đếm cơ bản
| Số | Phiên âm |
| 1 | Ichi |
| 2 | Ni |
| 3 | San |
| 4 | Shi / Yon |
| 5 | Go |
| 6 | Roku |
| 7 | Shichi / Nana |
| 8 | Hachi |
| 9 | Kyuu / Ku |
| 10 | Juu |
Câu hỏi thường gặp
Hỏi: Người Nhật có nói tiếng Anh không?
Đáp: Không cần, nhưng biết vài câu cơ bản sẽ giúp ích rất nhiều. Hỏi: Người Nhật có hiểu tiếng Anh không?
Đáp: Ở khu du lịch, nhà hàng, khách sạn có nhân viên nói tiếng Anh. Ở vùng nông thôn thì khó hơn. Hỏi: Làm sao để giao tiếp nếu không biết tiếng Nhật?
Đáp: Google Translate, chỉ tay vào thực đơn, và luôn mỉm cười.
💰 Quy đổi tiền tệ: 1 JPY ≈ 170 VND (cập nhật 2026). Giá cả có thể thay đổi theo thời điểm.
Khám phá thêm
Cụm từ sử dụng tại nhà hàng
Khi đến nhà hàng, nếu biết vài câu tiếng Nhật cơ bản bạn sẽ gọi món và thanh toán tự tin hơn nhiều:
| Tiếng Việt | Phiên âm |
|---|---|
| Tôi muốn đặt bàn | Yoyaku wo shitai desu |
| Bàn cho 2 người | Futari desu |
| Tôi đã đặt bàn rồi | Yoyaku shiteimasu |
| Món này là gì? | Kore wa nan desu ka |
| Món này rất ngon | Totemo oishii desu |
| Làm ơn tính tiền | Okaikei wo onegai shimasu |
Cụm từ sử dụng khi mua sắm
Khi mua sắm tại các cửa hàng, trung tâm thương mại hay chợ địa phương, những câu sau sẽ giúp bạn hỏi giá và thanh toán dễ dàng:
| Tiếng Việt | Phiên âm |
|---|---|
| Cái này bao nhiêu tiền? | Kore wa ikura desu ka |
| Có rẻ hơn không? | Motto yasui no wa arimasu ka |
| Cho tôi xem cái kia | Sore wo misete kudasai |
| Tôi chỉ xem thôi | Mite iru dake desu |
| Tôi sẽ lấy cái này | Kore wo kudasai |
| Có được miễn thuế không? | Menzei ni narimasu ka |
Cụm từ sử dụng vào ban đêm
Buổi tối đi ăn uống, dạo phố hay trở về khách sạn muộn, bạn có thể dùng những câu này:
| Tiếng Việt | Phiên âm |
|---|---|
| Cho tôi một ly bia | Biiru wo ippai kudasai |
| Cho tôi xem thực đơn đồ uống | Nomimono no menyuu wo misete kudasai |
| Quán này mở đến mấy giờ? | Nanji made aite imasu ka |
| Gần đây có ga tàu nào không? | Chikaku ni eki wa arimasu ka |
| Làm ơn gọi taxi giúp tôi | Takushii wo yonde kudasai |
| Tôi hơi say rồi | Sukoshi yoimashita |
Cụm từ sử dụng khi di chuyển
| Tiếng Việt | Phiên âm |
|---|---|
| Cứu tôi với! | Tasukete! |
| Gọi cảnh sát! | Keisatsu wo yonde! |
| Gọi xe cứu thương! | Kyuukyuusha wo yonde! |
| Tôi bị lạc đường | Michi ni mayoi mashita |
| Tôi bị ốm | Kibun ga warui desu |
| Nhà vệ sinh ở đâu? | Toire wa doko desu ka? |
Cụm từ thời gian và ngày tháng
| Tiếng Việt | Phiên âm |
|---|---|
| Hôm nay | Kyou |
| Ngày mai | Ashita |
| Hôm qua | Kinou |
| Bây giờ mấy giờ? | Ima nanji desu ka? |
| Mấy giờ mở cửa? | Nanji ni akimasu ka? |
| Mấy giờ đóng cửa? | Nanji ni shimarimasu ka? |
Cụm từ giao tiếp tại nhà hàng chi tiết
| Tiếng Việt | Phiên âm |
|---|---|
| Tôi muốn gọi món này | Kore wo chuumon shitai desu |
| Cho tôi xem thực đơn | Menyuu wo misete kudasai |
| Không cay, làm ơn | Karakunai de kudasai |
| Nước lọc làm ơn | Omizu wo kudasai |
| Cho tôi mang về | Teikuauto de |
Cụm từ tại khách sạn
| Tiếng Việt | Phiên âm |
|---|---|
| Tôi có đặt phòng | Yoyaku shiteimasu |
| Giờ check-in là mấy giờ? | Chekku in wa nanji desu ka? |
| Có thể gửi hành lý không? | Nimotsu wo azukeraremasu ka? |
| Máy sấy tóc ở đâu? | Doraiyaa wa doko desu ka? |
Học thuộc những câu này trước chuyến đi sẽ giúp bạn tự tin hơn rất nhiều khi giao tiếp với người Nhật. Đừng lo lắng nếu phát âm chưa chuẩn - người Nhật rất vui khi thấy du khách cố gắng nói tiếng Nhật và sẽ giúp đỡ bạn nhiệt tình.
Cụm từ giao tiếp trong tình huống khẩn cấp
Trong tình huống khẩn cấp tại Nhật, hãy nhớ các cụm từ quan trọng: "Tasukete!" (Cứu tôi!), "Kyukyusha wo yonde kudasai" (Làm ơn gọi xe cấp cứu), "Keleisatsu wo yonde kudasai" (Làm ơn gọi cảnh sát), "Byoin wa doko desu ka?" (Bệnh viện ở đâu?), "Hoken wo kakushitsu shite kudasai" (Làm ơn gọi bảo hiểm). Số điện thoại khẩn cấp: cảnh sát 110, cấp cứu 119. Ghi chú sẵn các cụm từ này vào điện thoại để dùng khi cần.
Ngoài ra, hãy chuẩn bị: tên và địa chỉ khách sạn bằng tiếng Nhật, thông tin bảo hiểm du lịch, số điện thoại của đại sứ quán Việt Nam tại Nhật Bản (03-3446-4566 tại Tokyo). Khi gặp vấn đề, hãy bình tĩnh và nhờ người Nhật giúp đỡ – họ thường rất sẵn lòng. Xem thêm 50 câu giao tiếp đầy đủ tại bài Tiếng Nhật du lịch 50 câu.
Mẹo giao tiếp hiệu quả không cần giỏi tiếng Nhật
Không cần giỏi tiếng Nhật vẫn có thể giao tiếp hiệu quả: 1. Dùng Google Translate với tính năng dịch qua camera – chụp ảnh thực đơn, biển báo để dịch. 2. Chuẩn bị sẵn các câu chỉ tay: in ra giấy hoặc lưu ảnh trong điện thoại. 3. Học vài từ khóa: "Sumimasen" (xin lỗi/cho hỏi), "Arigatou" (cảm ơn), "Ikura?" (bao nhiêu?), "Doko?" (ở đâu?). 4. Dùng ngôn ngữ cơ thể và ghi chú bằng số.
Tại nhà hàng, bạn có thể chỉ vào món trên menu hoặc ảnh – không cần nói. Tại cửa hàng, chỉ vào sản phẩm và nói "Kore kudasai" (cho tôi cái này). Người Nhật rất kiên nhẫn với du khách nước ngoài. Luyện tập phát âm trước chuyến đi – xem bài 50 câu tiếng Nhật giao tiếp.
Ứng dụng dịch thuật hữu ích cho du khách
Các ứng dụng giúp bạn giao tiếp tại Nhật dễ dàng hơn: Google Translate – dịch qua camera (chụp thực đơn, biển báo), hội thoại thời gian thực, tải ngôn ngữ ngoại tuyến; DeepL – bản dịch tiếng Việt tự nhiên hơn; Papago (của Naver) – hỗ trợ tiếng Việt tốt; VoiceTra – ứng dụng dịch giọng nói của Viện NICT Nhật Bản, miễn phí; Google Lens – nhận diện chữ viết tay. Tất cả đều có bản miễn phí – tải trước khi đi để sử dụng ngoại tuyến khi cần.
Kết hợp ứng dụng dịch với 50 câu tiếng Nhật trong bài viết này, bạn có thể tự tin giao tiếp ở mọi tình huống: nhà hàng, khách sạn, mua sắm, hỏi đường. Lưu ý: với tình huống quan trọng (bệnh viện, cảnh sát), nên nhờ người bản xứ hoặc nhân viên khách sạn hỗ trợ thay vì chỉ dựa vào ứng dụng. Xem thêm tại bài 50 câu tiếng Nhật giao tiếp.
Tình huống giao tiếp thực tế tại sân bay và đổi tiền
Ngoài những câu giao tiếp cơ bản, khi đến Nhật Bản bạn sẽ gặp nhiều tình huống cần dùng tiếng Nhật ngay từ sân bay. Dưới đây là những mẫu câu thực tế được sắp xếp theo thứ tự bạn sẽ trải qua khi nhập cảnh.
1. Tại quầy nhập cảnh
- Pasupōto o misete kudasai (Hãy cho tôi xem hộ chiếu)
- Taizai mokuteki wa nan desu ka? (Mục đích lưu trú của bạn là gì?)
- Kankō desu (Tôi đi du lịch)
- Nan-nichi kan taizai shimasu ka? (Bạn ở lại bao nhiêu ngày?)
2. Tại quầy đổi tiền
- Ryōgae o onegai shimasu (Tôi muốn đổi tiền)
- Hyaku doru o en ni kaete kudasai (Đổi 100 đô la sang yên)
- Tesūryō wa ikura desu ka? (Phí là bao nhiêu?)
3. Khi cần giúp đỡ khẩn cấp
- Tasukete kudasai (Cứu tôi với)
- Keisatsu o yonde kudasai (Gọi cảnh sát giúp tôi)
- Byōin wa doko desu ka? (Bệnh viện ở đâu?)
Mẹo: Những câu này nên lưu sẵn trong điện thoại kèm phiên âm. Khi gặp tình huống thật, bạn chỉ cần đưa điện thoại cho đối phương xem là có thể trao đổi mà không cần nói trôi chảy.
Bài viết liên quan
- Tiếng Nhật du lịch: 50 câu giao tiếp chỉ tay cho người Việt 2026
- Hồ sơ xin visa Nhật Bản: Danh sách giấy tờ cần chuẩn bị 2026
- 10 mẹo tiết kiệm khi du lịch Nhật Bản: Giảm 50% chi phí 2026
- Văn hóa ứng xử Nhật Bản: 15 quy tắc người Việt cần biết khi du lịch 2026
- Hướng dẫn xin visa du lịch Nhật Bản 2026



