TITLE: 50 câu tiếng Nhật giao tiếp cần thiết cho du lịch 2026 SLUG: 1391-revision-v1 REV: 5199 =====BODY=====
50 câu tiếng Nhật giao tiếp cần thiết cho du lịch 2026
50 câu tiếng Nhật giao tiếp cần thiết cho du lịch 2026
Cụm từ giao tiếp tiếng Nhật cần thiết cho du khách Việt
Cụm từ giao tiếp tiếng Nhật cần thiết cho du khách Việt
Học tiếng Nhật giao tiếp trước chuyến du lịch Nhật Bản
Học tiếng Nhật giao tiếp trước chuyến du lịch Nhật Bản

Cụm từ tiếng Nhật cơ bản

Biết một vài câu tiếng Nhật sẽ giúp chuyến đi của bạn suôn sẻ và thú vị hơn. Dưới đây là 50 câu giao tiếp thiết yếu, được sắp xếp theo từng tình huống thường gặp để bạn dễ tra cứu nhanh khi cần.

Chào hỏi cơ bản

Tiếng ViệtPhiên âm
Xin chàoKonnichiwa
Chào buổi sángOhayou gozaimasu
Chào buổi tốiKonbanwa
Tạm biệtSayounara
Hẹn gặp lạiMata aimashou

Lịch sự

Tiếng ViệtPhiên âm
Cảm ơnArigatou gozaimasu
Xin lỗiSumimasen
Làm ơnOnegai shimasu
Không có gìDou itashimashite
Xin lỗi (khi làm phiền)Shitsurei shimasu

Hỏi đường

Tiếng ViệtPhiên âm
Ở đâu??Doko desu ka?
Nhà ga ở đâu?Ga ?Eki wa doko desu ka?
Mất bao lâu??Dono kurai kakarimasu ka?
Bên tráiHidari
Bên phảiMigi
ThẳngngayMassugu

Mua sắm

Tiếng ViệtPhiên âm
Bao nhiêu tiền??Ikura desu ka?
Đắt quáTakai desu
Có rẻ hơn không?là ?Motto yasui no wa arimasu ka?
Tôi lấy cái nàyKore wo kudasai
Miễn thuế?miễn thuế ?Menzei desu ka?

Nhà hàng

Tiếng ViệtPhiên âm
Thực đơn làm ơnthực đơnMenuu wo onegai shimasu
Món này là gì??Kore wa nan desu ka?
Ngon quáhương vịOishii desu
Thanh toán làm ơnOkaikei wo onegai shimasu
Có chỗ không??Aite imasu ka?

Khách sạn

Tiếng ViệtPhiên âm
Nhận phòngCheck-inChekku in
Trả phòngCheck-outChekku auto
Chìa khóa làm ơnKagi wo onegai shimasu
WiFi mật khẩu?WiFiMật khẩu WiFi là gì?WiFi pasuwaado wa?
Tôi cần giúp đỡTasukete kudasai

Số đếm cơ bản

SốTiếng NhậtPhiên âm
1Ichi
2Ni
3San
4Shi / Yon
5Go
6Roku
7Shichi / Nana
8Hachi
9Kyuu / Ku
10Juu

Câu hỏi thường gặp

Hỏi: Người Nhật có nói tiếng Anh không?

Đáp: Nhiều người Nhật không nói tiếng Anh tốt. Nên chuẩn bị Google Translate. Hỏi: Có cần học tiếng Nhật trước khi đi không?
Đáp: Không cần, nhưng biết vài câu cơ bản sẽ giúp ích rất nhiều. Hỏi: Người Nhật có hiểu tiếng Anh không?
Đáp: Ở khu du lịch, nhà hàng, khách sạn có nhân viên nói tiếng Anh. Ở vùng nông thôn thì khó hơn. Hỏi: Làm sao để giao tiếp nếu không biết tiếng Nhật?
Đáp: Google Translate, chỉ tay vào thực đơn, và luôn mỉm cười.

💰 Quy đổi tiền tệ: 1 JPY ≈ 170 VND (cập nhật 2026). Giá cả có thể thay đổi theo thời điểm.


Cụm từ sử dụng tại nhà hàng

Khi đến nhà hàng, nếu biết vài câu tiếng Nhật cơ bản bạn sẽ gọi món và thanh toán tự tin hơn nhiều:

Tiếng ViệtTiếng NhậtPhiên âm
Tôi muốn đặt bàn予約をしたいですYoyaku wo shitai desu
Bàn cho 2 người2人ですFutari desu
Tôi đã đặt bàn rồi予約していますYoyaku shiteimasu
Món này là gì?これは何ですかKore wa nan desu ka
Món này rất ngonとても美味しいですTotemo oishii desu
Làm ơn tính tiềnお会計をお願いしますOkaikei wo onegai shimasu

Cụm từ sử dụng khi mua sắm

Khi mua sắm tại các cửa hàng, trung tâm thương mại hay chợ địa phương, những câu sau sẽ giúp bạn hỏi giá và thanh toán dễ dàng:

Tiếng ViệtTiếng NhậtPhiên âm
Cái này bao nhiêu tiền?これはいくらですかKore wa ikura desu ka
Có rẻ hơn không?もっと安いのはありますかMotto yasui no wa arimasu ka
Cho tôi xem cái kiaそれを見せてくださいSore wo misete kudasai
Tôi chỉ xem thôi見ているだけですMite iru dake desu
Tôi sẽ lấy cái nàyこれをくださいKore wo kudasai
Có được miễn thuế không?免税になりますかMenzei ni narimasu ka

Cụm từ sử dụng vào ban đêm

Buổi tối đi ăn uống, dạo phố hay trở về khách sạn muộn, bạn có thể dùng những câu này:

Tiếng ViệtTiếng NhậtPhiên âm
Cho tôi một ly biaビールを一杯くださいBiiru wo ippai kudasai
Cho tôi xem thực đơn đồ uống飲み物のメニューを見せてくださいNomimono no menyuu wo misete kudasai
Quán này mở đến mấy giờ?何時まで開いていますかNanji made aite imasu ka
Gần đây có ga tàu nào không?近くに駅はありますかChikaku ni eki wa arimasu ka
Làm ơn gọi taxi giúp tôiタクシーを呼んでくださいTakushii wo yonde kudasai
Tôi hơi say rồi少し酔いましたSukoshi yoimashita

Cụm từ sử dụng khi di chuyển









Tiếng ViệtTiếng NhậtPhiên âm
Cứu tôi với!助けて!Tasukete!
Gọi cảnh sát!警察を呼んで!Keisatsu wo yonde!
Gọi xe cứu thương!救急車を呼んで!Kyuukyuusha wo yonde!
Tôi bị lạc đường道に迷いましたMichi ni mayoi mashita
Tôi bị ốm気分が悪いですKibun ga warui desu
Nhà vệ sinh ở đâu?トイレはどこですか?Toire wa doko desu ka?

Cụm từ thời gian và ngày tháng









Tiếng ViệtTiếng NhậtPhiên âm
Hôm nay今日Kyou
Ngày mai明日Ashita
Hôm qua昨日Kinou
Bây giờ mấy giờ?今何時ですか?Ima nanji desu ka?
Mấy giờ mở cửa?何時に開きますか?Nanji ni akimasu ka?
Mấy giờ đóng cửa?何時に閉まりますか?Nanji ni shimarimasu ka?

Cụm từ giao tiếp tại nhà hàng chi tiết








Tiếng ViệtTiếng NhậtPhiên âm
Tôi muốn gọi món nàyこれを注文したいですKore wo chuumon shitai desu
Cho tôi xem thực đơnメニューを見せてくださいMenyuu wo misete kudasai
Không cay, làm ơn辛くないでくださいKarakunai de kudasai
Nước lọc làm ơnお水をくださいOmizu wo kudasai
Cho tôi mang vềテイクアウトでTeikuauto de

Cụm từ tại khách sạn







Tiếng ViệtTiếng NhậtPhiên âm
Tôi có đặt phòng予約していますYoyaku shiteimasu
Giờ check-in là mấy giờ?チェックインは何時ですか?Chekku in wa nanji desu ka?
Có thể gửi hành lý không?荷物を預けられますか?Nimotsu wo azukeraremasu ka?
Máy sấy tóc ở đâu?ドライヤーはどこですか?Doraiyaa wa doko desu ka?

Học thuộc những câu này trước chuyến đi sẽ giúp bạn tự tin hơn rất nhiều khi giao tiếp với người Nhật. Đừng lo lắng nếu phát âm chưa chuẩn - người Nhật rất vui khi thấy du khách cố gắng nói tiếng Nhật và sẽ giúp đỡ bạn nhiệt tình.

Cụm từ giao tiếp trong tình huống khẩn cấp

Trong tình huống khẩn cấp tại Nhật, hãy nhớ các cụm từ quan trọng: "Tasukete!" (Cứu tôi!), "Kyukyusha wo yonde kudasai" (Làm ơn gọi xe cấp cứu), "Keleisatsu wo yonde kudasai" (Làm ơn gọi cảnh sát), "Byoin wa doko desu ka?" (Bệnh viện ở đâu?), "Hoken wo kakushitsu shite kudasai" (Làm ơn gọi bảo hiểm). Số điện thoại khẩn cấp: cảnh sát 110, cấp cứu 119. Ghi chú sẵn các cụm từ này vào điện thoại để dùng khi cần.

Ngoài ra, hãy chuẩn bị: tên và địa chỉ khách sạn bằng tiếng Nhật, thông tin bảo hiểm du lịch, số điện thoại của đại sứ quán Việt Nam tại Nhật Bản (03-3446-4566 tại Tokyo). Khi gặp vấn đề, hãy bình tĩnh và nhờ người Nhật giúp đỡ – họ thường rất sẵn lòng. Xem thêm 50 câu giao tiếp đầy đủ tại bài Tiếng Nhật du lịch 50 câu.

Mẹo giao tiếp hiệu quả không cần giỏi tiếng Nhật

Không cần giỏi tiếng Nhật vẫn có thể giao tiếp hiệu quả: 1. Dùng Google Translate với tính năng dịch qua camera – chụp ảnh thực đơn, biển báo để dịch. 2. Chuẩn bị sẵn các câu chỉ tay: in ra giấy hoặc lưu ảnh trong điện thoại. 3. Học vài từ khóa: "Sumimasen" (xin lỗi/cho hỏi), "Arigatou" (cảm ơn), "Ikura?" (bao nhiêu?), "Doko?" (ở đâu?). 4. Dùng ngôn ngữ cơ thể và ghi chú bằng số.

Tại nhà hàng, bạn có thể chỉ vào món trên menu hoặc ảnh – không cần nói. Tại cửa hàng, chỉ vào sản phẩm và nói "Kore kudasai" (cho tôi cái này). Người Nhật rất kiên nhẫn với du khách nước ngoài. Luyện tập phát âm trước chuyến đi – xem bài 50 câu tiếng Nhật giao tiếp.

Ứng dụng dịch thuật hữu ích cho du khách

Các ứng dụng giúp bạn giao tiếp tại Nhật dễ dàng hơn: Google Translate – dịch qua camera (chụp thực đơn, biển báo), hội thoại thời gian thực, tải ngôn ngữ ngoại tuyến; DeepL – bản dịch tiếng Việt tự nhiên hơn; Papago (của Naver) – hỗ trợ tiếng Việt tốt; VoiceTra – ứng dụng dịch giọng nói của Viện NICT Nhật Bản, miễn phí; Google Lens – nhận diện chữ viết tay. Tất cả đều có bản miễn phí – tải trước khi đi để sử dụng ngoại tuyến khi cần.

Kết hợp ứng dụng dịch với 50 câu tiếng Nhật trong bài viết này, bạn có thể tự tin giao tiếp ở mọi tình huống: nhà hàng, khách sạn, mua sắm, hỏi đường. Lưu ý: với tình huống quan trọng (bệnh viện, cảnh sát), nên nhờ người bản xứ hoặc nhân viên khách sạn hỗ trợ thay vì chỉ dựa vào ứng dụng. Xem thêm tại bài 50 câu tiếng Nhật giao tiếp.

Tình huống giao tiếp thực tế tại sân bay và đổi tiền

Ngoài những câu giao tiếp cơ bản, khi đến Nhật Bản bạn sẽ gặp nhiều tình huống cần dùng tiếng Nhật ngay từ sân bay. Dưới đây là những mẫu câu thực tế được sắp xếp theo thứ tự bạn sẽ trải qua khi nhập cảnh.

1. Tại quầy nhập cảnh

  • パスポートを見せてくださいPasupōto o misete kudasai (Hãy cho tôi xem hộ chiếu)
  • 滞在目的は何ですか?Taizai mokuteki wa nan desu ka? (Mục đích lưu trú của bạn là gì?)
  • 観光ですKankō desu (Tôi đi du lịch)
  • 何日間滞在しますか?Nan-nichi kan taizai shimasu ka? (Bạn ở lại bao nhiêu ngày?)

2. Tại quầy đổi tiền (両替)

  • 両替をお願いしますRyōgae o onegai shimasu (Tôi muốn đổi tiền)
  • 100ドルを円に換えてくださいHyaku doru o en ni kaete kudasai (Đổi 100 đô la sang yên)
  • 手数料はいくらですか?Tesūryō wa ikura desu ka? (Phí là bao nhiêu?)

3. Khi cần giúp đỡ khẩn cấp

  • 助けてくださいTasukete kudasai (Cứu tôi với)
  • 警察を呼んでくださいKeisatsu o yonde kudasai (Gọi cảnh sát giúp tôi)
  • 病院はどこですか?Byōin wa doko desu ka? (Bệnh viện ở đâu?)

Mẹo: Những câu này nên lưu sẵn trong điện thoại kèm phiên âm. Khi gặp tình huống thật, bạn chỉ cần đưa điện thoại cho đối phương xem là có thể trao đổi mà không cần nói trôi chảy.

Bài viết liên quan