- Loại A: Tiết kiệm (Budget)
- Loại B: Trung bình (Mid-range)
- Loại C: Sang trọng (Luxury)
- Du lịch một mình: ngân sách 1 ngày
- Ngày 1: Đến Nhật Bản (Narita/Haneda → Tokyo)
- Ngày 2: Tokyo - Asakusa, Ueno, Akihabara
- Ngày 3: Tokyo: Shibuya, Harajuku, Shinjuku
- Ngày 4: Day trip: Nikko hoặc Kamakura
- Ngày 5: Di chuyển Tokyo → Osaka
- Ngày 6: Osaka: Dotonbori, Osaka Castle
- Ngày 7: Về Việt Nam (Osaka → Sân bay Kansai)
- Tổng chi phí 7 ngày
- Đi cùng trẻ em: ngân sách
- Bảng tổng hợp 14 ngày
- Tổng chi phí 14 ngày
- Mẹo 1: Ăn sáng tại combini
- Mẹo 2: Bữa trưa là bữa chính
- Mẹo 3: Di chuyển thông minh
- Mẹo 4: Khách sạn linh hoạt
- Mẹo 5: Miễn phí vẫn vui
- So sánh theo mùa
- Anh Hoàng, Hà Nội - 7 ngày tiết kiệm
- Chị Phương, TP.HCM - 14 ngày trung bình
- Ngân sách theo ngày
- Tổng kết và Gợi ý điểm chính
- Chi phí 7 ngày
- Nên mua loại thẻ tàu nào cho du lịch Nhật Bản?
- Di chuyển giữa các thành phố bằng phương tiện gì?
- Tổng quan
- Loại hình và cách chọn
- Kinh nghiệm sử dụng
- Thời điểm tốt nhất để tham quan
- Câu hỏi thường gặp (ngân sách - khoảng )
- Ngân sách1 ngày ngân sách ?
- Khoảng mẹo ?
- Bài viết liên quan
Loại A: Tiết kiệm (Budget)
Ngân sách: 10.000-15.000 JPY/ngày (khoảng 1.600.000-2.400.000 VND)- Phù hợp: Backpacker, sinh viên, người muốn tiết kiệm tối đa
- Đặc điểm: Hostel, combini, đi bộ nhiều
Loại B: Trung bình (Mid-range)
Ngân sách: 20.000-35.000 JPY/ngày (khoảng 3.200.000-5.600.000 VND)Loại C: Sang trọng (Luxury)
Ngân sách: 50.000+ JPY/ngày (khoảng 8.000.000+ VND)Du lịch một mình: ngân sách 1 ngày
Ngày 1: Đến Nhật Bản (Narita/Haneda → Tokyo)
| Khoản chi | Tiết kiệm | Trung bình | Sang trọng | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vé tàu sân bay → trung tâm | 1.500 JPY | 3.000 JPY | 5.000 JPY | |||||
| Ăn sáng/snack | 500 JPY | 1.000 JPY | 2.000 JPY | |||||
| Ăn trưa | 800 JPY | 1.500 JPY | 3.000 JPY | |||||
| Check-in khách sạn | 3.500 JPY | 8.000 JPY | 25.000 JPY | |||||
| Ăn tối | 1.000 JPY | 2.500 JPY | 6.000 JPY | |||||
| Đồ uống/snack | 300 JPY | 500 JPY | 1.000 JPY | |||||
| Tổng ngày 1 | 7.600 JPY | 16.500 JPY | 42.000 JPY | Ghi chú: Ngày đầu tiên chi phí cao hơn do tiền khách sạn và di chuyển từ sân bay.Ngày 2: Tokyo - Asakusa, Ueno, Akihabara | Khoản chi | Tiết kiệm | Trung bình | Sang trọng |
| Khách sạn | 3.500 JPY | 8.000 JPY | 25.000 JPY | |||||
| Ăn sáng | 500 JPY | 800 JPY | 1.500 JPY | |||||
| Ăn trưa | 800 JPY | 1.500 JPY | 3.000 JPY | |||||
| Ăn tối | 1.000 JPY | 2.500 JPY | 5.000 JPY | |||||
| Di chuyển (tàu) | 800 JPY | 1.200 JPY | 2.000 JPY | |||||
| Vé tham quan | 0 JPY | 1.000 JPY | 3.000 JPY | |||||
| Đồ uống/snack | 500 JPY | 800 JPY | 1.500 JPY | |||||
| Tổng ngày 2 | 7.100 JPY | 15.800 JPY | 41.000 JPY |
Ngày 3: Tokyo: Shibuya, Harajuku, Shinjuku
| Khoản chi | Tiết kiệm | Trung bình | Sang trọng |
| Khách sạn | 3.500 JPY | 8.000 JPY | 25.000 JPY |
| Ăn sáng | 500 JPY | 800 JPY | 1.500 JPY |
| Ăn trưa | 1.000 JPY | 2.000 JPY | 4.000 JPY |
| Ăn tối | 1.200 JPY | 3.000 JPY | 6.000 JPY |
| Di chuyển | 800 JPY | 1.200 JPY | 2.000 JPY |
| Shopping | 2.000 JPY | 5.000 JPY | 15.000 JPY |
| Đồ uống/snack | 500 JPY | 800 JPY | 1.500 JPY |
| Tổng ngày 3 | 9.500 JPY | 20.800 JPY | 55.000 JPY |
Ngày 4: Day trip: Nikko hoặc Kamakura
| Khoản chi | Tiết kiệm | Trung bình | Sang trọng |
| Khách sạn | 3.500 JPY | 8.000 JPY | 25.000 JPY |
| Vé tàu khứ hồi | 3.000 JPY | 5.000 JPY | 8.000 JPY |
| Ăn sáng | 500 JPY | 800 JPY | 1.500 JPY |
| Ăn trưa | 1.000 JPY | 1.500 JPY | 3.000 JPY |
| Ăn tối | 1.000 JPY | 2.500 JPY | 5.000 JPY |
| Vé tham quan | 1.000 JPY | 2.000 JPY | 3.000 JPY |
| Đồ uống/snack | 500 JPY | 800 JPY | 1.500 JPY |
| Tổng ngày 4 | 10.500 JPY | 20.600 JPY | 47.000 JPY |
Ngày 5: Di chuyển Tokyo → Osaka
| Khoản chi | Tiết kiệm | Trung bình | Sang trọng |
| Shinkansen (hoặc xe đêm) | 8.000 JPY | 14.000 JPY | 14.000 JPY |
| Khách sạn Osaka | 3.500 JPY | 8.000 JPY | 25.000 JPY |
| Ăn sáng | 500 JPY | 800 JPY | 1.500 JPY |
| Ăn trưa | 800 JPY | 1.500 JPY | 3.000 JPY |
| Ăn tối | 1.200 JPY | 2.500 JPY | 5.000 JPY |
| Di chuyển nội thành | 500 JPY | 800 JPY | 1.500 JPY |
| Đồ uống/snack | 500 JPY | 800 JPY | 1.500 JPY |
| Tổng ngày 5 | 15.000 JPY | 28.400 JPY | 51.500 JPY |
Ngày 6: Osaka: Dotonbori, Osaka Castle
| Khoản chi | Tiết kiệm | Trung bình | Sang trọng |
| Khách sạn | 3.500 JPY | 8.000 JPY | 25.000 JPY |
| Ăn sáng | 500 JPY | 800 JPY | 1.500 JPY |
| Ăn trưa | 1.000 JPY | 2.000 JPY | 3.000 JPY |
| Ăn tối | 1.500 JPY | 3.000 JPY | 6.000 JPY |
| Di chuyển | 800 JPY | 1.200 JPY | 2.000 JPY |
| Vé tham quan | 500 JPY | 1.000 JPY | 2.000 JPY |
| Shopping | 1.500 JPY | 3.000 JPY | 10.000 JPY |
| Đồ uống/snack | 500 JPY | 800 JPY | 1.500 JPY |
| Tổng ngày 6 | 9.800 JPY | 19.800 JPY | 51.000 JPY |
Ngày 7: Về Việt Nam (Osaka → Sân bay Kansai)
| Khoản chi | Tiết kiệm | Trung bình | Sang trọng |
| Tàu → sân bay | 1.000 JPY | 1.500 JPY | 3.000 JPY |
| Ăn sáng | 500 JPY | 800 JPY | 1.500 JPY |
| Mua quà tại sân bay | 1.000 JPY | 3.000 JPY | 8.000 JPY |
| Tổng ngày 7 | 2.500 JPY | 5.300 JPY | 12.500 JPY |
Tổng chi phí 7 ngày
| Loại ngân sách | Tổng (JPY) | Tổng (VND) | ||||||
| Tiết kiệm | 62.000 JPY | ~9.900.000 VND | ||||||
| Trung bình | 127.200 JPY | ~20.300.000 VND | ||||||
| Sang trọng | 300.000 JPY | ~48.000.000 VND | <Lưu ý: Chưa bao gồm vé máy bay khứ hồi Việt Nam - Nhật Bản.Đi cùng trẻ em: ngân sáchBảng tổng hợp 14 ngày | Ngày | Địa điểm | Tiết kiệm | Trung bình | Sang trọng |
| 1 | Đến Tokyo | 7.600 | 16.500 | 42.000 | ||||
| 2 | Tokyo (Asakusa) | 7.100 | 15.800 | 41.000 | ||||
| 3 | Tokyo (Shibuya) | 9.500 | 20.800 | 55.000 | ||||
| 4 | Day trip Nikko | 10.500 | 20.600 | 47.000 | ||||
| 5 | Tokyo → Osaka | 15.000 | 28.400 | 51.500 | ||||
| 6 | Osaka | 9.800 | 19.800 | 51.000 | ||||
| 7 | Osaka → Kyoto | 10.500 | 18.500 | 42.000 | ||||
| 8 | Kyoto | 10.000 | 19.000 | 45.000 | ||||
| 9 | Kyoto → Nara | 8.500 | 16.000 | 38.000 | ||||
| 10 | Nara → Osaka | 8.000 | 15.000 | 35.000 | ||||
| 11 | Osaka (mua sắm) | 12.000 | 25.000 | 60.000 | ||||
| 12 | Osaka → Hiroshima | 14.000 | 22.000 | 45.000 | ||||
| 13 | Hiroshima → Osaka | 12.000 | 20.000 | 40.000 | ||||
| 14 | Về Việt Nam | 2.500 | 5.300 | 12.500 | ||||
| Tổng | 137.000 | 262.900 | 605.000 |
Tổng chi phí 14 ngày
| Loại ngân sách | Tổng (JPY) | Tổng (VND) |
| Tiết kiệm | 137.000 JPY | ~21.900.000 VND |
| Trung bình | 262.900 JPY | ~42.000.000 VND |
| Sang trọng | 605.000 JPY | ~96.800.000 VND |
Mẹo 1: Ăn sáng tại combini
7-Eleven, Lawson, FamilyMart: Onigiri 120-200 JPY, sandwich 200-400 JPY
- Tiết kiệm: 500-800 JPY/ngày so với quán ăn
Mẹo 2: Bữa trưa là bữa chính
Set lunch: 800-1.500 JPY (giá rẻ hơn dinner 30-50%)Mẹo 3: Di chuyển thông minh
Đi bộ: Miễn phí, khám phá phố phườngMẹo 4: Khách sạn linh hoạt
Capsule hotel: 3.000-5.000 JPY/đêmMẹo 5: Miễn phí vẫn vui
Đền, chùa: Nhiều nơi miễn phí (Meiji Jingu, Sensoji)So sánh theo mùa
| Mùa | Tháng | Chi phí khách sạn | Ghi chú | |
|---|---|---|---|---|
| Mùa xuân (sakura) | 3-4 | Tăng 30-50% | Cao điểm nhất | |
| Mùa hè | 6-8 | Bình thường | Mùa mưa tháng 6 | |
| Mùa thu (lá đỏ) | 10-11 | Tăng 20-40% | Cao điểm | |
| Mùa đông | 12-2 | Giảm 20-30% | Rẻ nhất (trừ Tết) | Kinh nghiệm từ người đi thực tếAnh Hoàng, Hà Nội - 7 ngày tiết kiệmTổng chi phí: 8.500.000 VND (không gồm vé máy bay) Bí quyết: "Mình ở hostel, ăn ở combini và ramen shop. Ngày đầu tiên mình mua IC card 2.000 JPY rồi nạp thêm khi cần. Đi bộ nhiều để tiết kiệm tiền tàu."Chị Phương, TP.HCM - 14 ngày trung bìnhTổng chi phí: 38.000.000 VND (không gồm vé máy bay) Bí quyết: "Mình đặt business hotel qua Agoda trước 2 tháng, được giá tốt. Bữa trưa luôn là bữa chính vì set lunch rẻ hơn dinner nhiều. Mua JR Pass 7 ngày cho nửa chuyến đi."Ngân sách theo ngày |
📝 Trải nghiệm thực tế: Khi mới sang Nhật, tôi khá bỡ ngỡ với hệ thống tàu điện phức tạp. Có lần tôi đã lên nhầm tàu tốc hành thay vì tàu thường và phải trả thêm tiền. Từ đó tôi luôn kiểm tra kỹ loại tàu trước khi lên.






